Xem Lịch Bóng Đá Hôm Nay

NGÀY GIỜTRẬN ĐẤUCHÂU ÁTXCHÂU ÂUTRỰC TIẾP#
Cả trậnChủKháchHiệp 1ChủKháchCả trậnChủKháchHiệp 1ChủKháchThắngHòaThua

Bạn đang xem: Xem lịch bóng đá hôm nay

Lịch tranh tài VĐQG Tây Ban Nha

30/0801h00Cadiz20 vs Athletic Bilbao81/4 : 0-0.920.791/4 : 00.64-0.8120.950.933/40.890.994.003.102.13ON FOOTBALL, SSPORT
30/0803h00Valencia13 vs Atletico Madrid121/2 : 00.881.001/4 : 00.73-0.872 1/40.990.893/40.77-0.904.203.351.98ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

30/0801h00Granada4 vs Villarreal B120 : 3/40.85-0.970 : 1/40.86-0.982 1/2-0.940.811-0.980.851.663.704.80
30/0803h00Las Palmas11 vs Andorra FC140 : 3/4-0.980.860 : 1/40.970.912 1/40.84-0.971-0.960.831.783.554.20

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

30/0801h45Como17 vs Brescia151/4 : 00.84-0.960 : 0-0.930.812 1/20.920.9510.900.972.833.352.33

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

30/0800h00Duisburg7 vs Oldenburg 1897150 : 1/2-0.990.810 : 1/4-0.910.722 3/41.000.8610.76-0.912.043.503.05

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

30/0800h00Ger.Halberstadt18 vs Chemnitzer71 : 0-0.910.741/2 : 00.841.002 3/40.810.991 1/4-0.950.755.804.451.42

Lịch tranh tài Hạng 3 Pháp

30/0802h00Sedan18 vs Red Star 9371/4 : 00.960.861/4 : 00.64-0.852 1/40.890.911-0.930.733.103.252.13

Lịch thi đấu VĐQG ý trung nhân Đào Nha

30/0801h00Vitoria Guimaraes7 vs Casa Pia AC100 : 1/40.81-0.930 : 1/4-0.850.702 1/40.990.883/40.72-0.872.073.303.40

Lịch tranh tài Hạng 2 nhân tình Đào Nha

30/0800h00CD Mafra5 vs SC Farense130 : 00.920.900 : 00.920.902 1/40.920.881-0.920.712.543.252.51

Lịch tranh tài Hạng 2 Hà Lan

30/0801h00Utrecht U2120 vs Willem II103/4 : 0-0.970.791/4 : 0-0.930.743-0.990.791 1/40.990.814.404.101.60
30/0801h00Heracles Almelo3 vs MVV Maastricht80 : 20.990.890 : 3/40.840.983 1/2-0.970.831 1/2-0.970.771.196.309.90

Lịch tranh tài Hạng 2 Nga

30/0800h00Arsenal-Tula9 vs Yenisey80 : 1/20.980.880 : 1/4-0.920.772 1/20.840.9610.810.991.983.453.25

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

29/0823h00Pyunik8 vs FC Noah100 : 3/40.79-0.930 : 1/40.81-0.952 1/40.890.951-0.930.771.573.755.10

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

29/0822h00Cherno More2 vs Ludogorets41/4 : 0-0.970.791/4 : 00.68-0.882 1/2-0.970.7910.980.843.203.352.05
30/0800h30Cska Sofia9 vs CSKA 1948 Sofia10 : 1/2-0.960.800 : 1/4-0.880.692 1/40.840.981-0.960.782.043.303.25

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

29/0823h00Asteras Tripolis9 vs Olympiakos53/4 : 00.81-0.931/4 : 00.86-0.9820.80-0.933/40.76-0.904.303.351.82

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

30/0802h15Valur Rey.4 vs Fram Rey.70 : 1 1/40.980.900 : 1/20.980.903 1/40.83-0.971 1/40.77-0.921.454.905.30

Lịch tranh tài VĐQG Ireland

30/0801h45Shelbourne7 vs Derry City31/2 : 00.84-0.961/4 : 00.72-0.862 1/40.950.923/40.72-0.873.453.352.03
30/08 HoãnBohemians6 vs St. Patrick"s40 : 00.84-0.960 : 00.85-0.972 1/2-0.950.821-0.990.862.423.402.67
30/0801h45Sligo Rovers5 vs Dundalk21/4 : 00.78-0.910 : 0-0.930.802 1/40.83-0.961-0.950.822.873.252.36

Lịch thi đấu VĐQG Israel

30/0800h15Hapoel Hadera9 vs Maccabi TA111 1/4 : 00.960.861/2 : 00.890.932 1/20.801.0010.77-0.976.804.451.34

Lịch tranh tài Hạng 2 mãng cầu Uy

29/0823h00Start Kristiansand8 vs Grorud IL160 : 1 3/41.000.880 : 3/4-0.990.873 1/4-0.990.851 1/40.83-0.971.255.508.30
29/0823h00Brann1 vs Ranheim IL30 : 2 1/40.950.930 : 11.000.883 3/4-0.990.851 1/20.850.951.147.3012.00
29/0823h00Skeid Fotball14 vs KFUM Oslo41/2 : 00.881.001/4 : 00.78-0.9130.960.901 1/4-0.980.843.453.202.00
29/0823h00Bryne13 vs Raufoss IL70 : 00.80-0.930 : 00.81-0.992 3/40.83-0.971 1/4-0.930.792.273.652.59
29/0823h00Mjondalen11 vs Sandnes Ulf50 : 0-0.940.820 : 0-0.990.813-0.980.841 1/4-0.960.822.583.702.26

Xem thêm: Những Mẫu Áo Bóng Đá Đẹp Nhất 2018 Giá Tốt Tháng 12, 2021, Mẫu Áo Đồ Đá Banh Word Cup 2018 Quốc Gia Mới Nhất

Lịch thi đấu VĐQG Romania

30/0801h00Universitatea Craiova10 vs Botosani40 : 3/40.910.970 : 1/40.870.952 1/40.870.991-0.960.761.703.504.45

Lịch tranh tài VĐQG Síp

29/0823h00Akritas7 vs Omonia Nicosia113/4 : 0-0.980.801/4 : 0-0.990.812 1/40.920.921-0.930.725.003.651.60
30/0800h00AEK Larnaka6 vs Doxa Katokopia90 : 1 1/4-0.960.820 : 1/2-0.980.802 3/41.000.8010.77-0.971.424.306.00

Lịch tranh tài VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

29/0823h15Konyaspor11 vs Fenerbahce31/2 : 00.80-0.931/4 : 00.75-0.882 3/40.85-0.991 1/4-0.920.773.003.752.08
30/0801h45Besiktas5 vs Sivasspor160 : 10.881.000 : 1/2-0.920.792 3/40.861.001 1/4-0.910.761.504.355.40

Lịch tranh tài Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

30/0801h00Sakaryaspor10 vs Tuzlaspor170 : 1/4-0.950.790 : 00.78-0.942 1/40.930.891-0.910.722.313.252.79

Lịch tranh tài VĐQG Thụy Điển

30/0800h10Djurgardens3 vs Elfsborg100 : 3/40.990.890 : 1/40.940.942 3/40.84-0.961 1/4-0.940.821.784.154.00

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

29/0817h00Metalist Kharkiv10 vs Inhulets Petrove120 : 1/40.990.890 : 00.74-0.882 1/40.84-0.981-0.960.822.193.352.91

Lịch tranh tài VĐQG Đan Mạch

30/0800h00Brondby10 vs Midtjylland91/4 : 0-0.960.841/4 : 00.71-0.852 3/40.990.8810.80-0.933.103.602.09

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

29/0817h00Jeonbuk H.Motor2 vs Pohang Steelers30 : 00.82-0.940 : 00.85-0.972 1/21.000.8710.980.892.403.452.69

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

29/0821h10Al Wakra2 vs Markhiya SC80 : 1 1/2-0.980.860 : 1/20.890.992 3/40.82-0.961 1/4-0.930.791.324.857.20

Lịch tranh tài VĐQG Uzbekistan

29/0821h00Neftchi13 vs Qyzylqum50 : 00.950.870 : 00.950.8720.910.893/40.860.942.692.792.57
29/0821h00FK AGMK6 vs Surkhon Termiz120 : 10.77-0.950 : 1/2-0.950.772 1/40.801.0011.000.801.414.006.20
29/0821h00Nasaf Qarshi2 vs Lok. Tashkent100 : 1 1/40.920.900 : 1/20.940.882 3/40.980.8210.70-0.911.364.356.30
29/0821h30Olympic FK8 vs Sogdiana Jizzakh31/2 : 00.77-0.951/4 : 00.66-0.8620.950.853/40.850.953.402.962.05

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

30/0801h00Sacachispas36 vs Almirante Brown231/4 : 00.890.930 : 0-0.850.6520.910.893/40.830.973.103.052.23
30/0805h15Def.Belgrano10 vs All Boys40 : 00.76-0.910 : 00.79-0.931 3/40.80-0.963/40.960.882.412.952.89
30/0806h35Quilmes22 vs Deportivo Moron210 : 1/40.900.920 : 00.65-0.831 3/40.850.953/40.980.822.212.903.30
30/0807h00Nueva Chicago34 vs Estudiantes Rio Cuarto120 : 0-0.990.810 : 00.990.8320.910.893/40.830.972.743.052.46

Lịch tranh tài VĐQG Brazil

30/0806h00Internacional/RS4 vs Juventude/RS200 : 1 1/4-0.970.850 : 1/2-0.980.862 1/21.000.8810.960.921.444.557.30
30/0807h30Corinthians/SP5 vs Bragantino/SP110 : 1/2-0.960.840 : 1/4-0.850.7120.85-0.973/40.82-0.962.043.253.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

30/0806h00Chapecoense14 vs Vila Nova/GO190 : 1/40.940.940 : 00.61-0.791 3/41.000.863/4-0.930.792.282.743.60

Lịch tranh tài Hạng 2 bỏ ra Lê

30/0805h00CCDA Fernandez Vial17 vs San.Morning160 : 1/4-0.940.760 : 00.76-0.942 1/40.930.873/40.72-0.932.322.982.84
30/0807h30Dep. Copiapo5 vs Deportes Recoleta150 : 1-0.960.780 : 1/40.78-0.962 1/40.920.881-0.920.711.533.655.20
30/0807h30Rangers Talca4 vs Barnechea70 : 1/20.930.890 : 1/4-0.930.752 1/40.860.941-0.960.761.933.203.45

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

30/0806h00Jag de Cordoba14 vs Envigado150 : 1/2-0.930.810 : 1/4-0.860.6620.870.933/40.810.992.073.053.45
30/0808h05Deportivo Cali20 vs Union Magdalena60 : 1/20.79-0.970 : 1/40.980.842 1/41.000.863/40.76-0.911.843.304.00