Tiểu Sử Phùng Danh Thắm

Mã nước ngoài tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá thiết lập Tỷ giá bán tiền mặt chuyển tiền Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,720.00 22,750.00 22,920.00
AUD ĐÔ LA ÚC 16,325.00" 16,432.00 16,702.00
CAD ĐÔ CANADA 17,634.00" 17,740.00 17,996.00
CHF FRANCE THỤY SĨ - 24,800.00 -
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,630.00" 25,733.00 26,104.00
GBP BẢNG ANH - 30,598.00 -
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 196.21 197.20 200.04
KRW WON HÀN QUỐC - 19.20 -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE na UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,680.00" 16,789.00 17,031.00
THB BẠT THÁI LAN - 677.00 -

giá vàng bây giờ cài vào bán ra SJC hồ chí minh 1-10L SJC tp hà nội DOJI hồ chí minh DOJI tp hà nội PNJ hồ chí minh PNJ thủ đô Phú Qúy SJC Bảo Tín Minh Châu mày Hồng eximbank ngân hàng á châu SCB TPBANK GOLD
60,55050 61,25050
60,55050 61,27050
60,55050 61,25050
60,550100 61,200150
60,600 61,300
60,780130 61,30050
60,700100 61,25050
60,78030 61,25030
60,830130 61,08020
60,600 61,100
60,60050 61,20050
60,500100 61,100100
60,550100 61,200150
Cập nhật thời hạn thực 24/24

*

Tạp chí năng lượng điện tử công ty đầu tư