Bảng xếp hạng bóng đá trung quốc

Champions League Europage authority League Vòng loại Euro Euro U21 Uefa Nations League Euro VĐQG Na Uy Hạng nhất Hà Lan Europage authority Conference League VĐQG Áo Hạng tuyệt nhất Áo VĐQG Belarus Hạng tuyệt nhất Belarus VĐQG Bulgaria Hạng độc nhất vô nhị Bulgaria VĐQG Croatia Hạng duy nhất Croatia VĐQG Cyprus VĐQG Séc Hạng duy nhất Séc VĐQG Đan Mạch Hạng duy nhất Đan Mạch VĐQG Estonia Hạng tốt nhất Estonia VĐQG Faroe Islands Hạng tuyệt nhất Faroe Islands VĐQG Georgia Hạng độc nhất vô nhị Georgia VĐQG Hungary Hạng nhất Hungary VĐQG Icelvà Hạng tốt nhất Iceland VĐQG Irelvà Hạng tốt nhất Ireland
AĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm5 trận sát nhất
1Shandong TaishanShandong Taishan7430715H T H H T
2GuangzhouGuangzhou74211114T T H T T
3Shenzhen FCShenzhen FC7421514B T H T T
4Guangzhou CityGuangzhou City7241110T B H H H
5Henan Songshan LongmenHenan Songshan Longmen714207H B H T H
6QingdaoQingdao7214-97B B T B B
7Chongqing Liangjiang AthleticChongqing Liangjiang Athletic7115-94H T B B B
8Cangzhou Mighty LionsCangzhou Mighty Lions7034-63H B H B B

BĐộiTrận đấuThắngHòaBạiHiệu sốĐiểm5 trận ngay sát nhất
1Shanghai PortShangnhị Port74301115H H T H T
2Shangnhì ShenhuaShangnhì Shenhua7421514H H B T T
3Changchun YataiChangchun Yatai7331312H H T B T
4HebeiHebei7322111T H B T B
5Beijing GuoanBeijing Guoan7313010T T T H B
6Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger7124-85B B T H B
7WuhanWuhan7043-54H B B H H
8Dalian ProDalian Pro7115-74B T B B H